Khung WRAP là bốn bước ra quyết định trong cuốn Decisive (2013) của hai anh em Chip Heath và Dan Heath: mở rộng phương án (Widen your options), kiểm chứng giả định với thực tế (Reality-test your assumptions), tạo khoảng cách trước khi chọn (Attain distance before deciding) và chuẩn bị cho khả năng sai (Prepare to be wrong). Mỗi bước nhắm vào một thói quen làm hỏng quyết định, và đi kèm vài công cụ cụ thể dùng được ngay.
Hai tác giả và cuốn sách
Chip Heath là giáo sư ở Trường Kinh doanh sau đại học của Đại học Stanford; Dan Heath làm việc tại một trung tâm nghiên cứu về khởi nghiệp xã hội ở Đại học Duke. Trước Decisive, hai anh em đã viết Made to Stick (2007) về cách làm ý tưởng dễ nhớ và Switch (2010) về thay đổi hành vi. Tên đầy đủ của cuốn sách là Decisive: How to Make Better Choices in Life and Work.
Cần nói rõ bản chất cuốn sách: đây là một sách tổng hợp viết cho người đọc phổ thông, gom nhiều nghiên cứu tâm lý học và quản trị cùng rất nhiều câu chuyện, chứ không phải một công trình thực nghiệm kiểm chứng riêng cho khung WRAP. Giá trị của nó nằm ở chỗ sắp các công cụ rời rạc thành một thứ tự dễ nhớ.
Bốn "kẻ phá" quyết định và bốn bước đối trọng
Hai tác giả bắt đầu từ câu hỏi: vì sao người thông minh vẫn quyết định dở? Họ gom lại thành bốn thói quen, mỗi thói quen ứng với một chặng của quá trình chọn, và mỗi bước của WRAP sinh ra để đối trọng với một thói quen.
| Chặng | Thói quen làm hỏng | Bước WRAP | Câu hỏi cốt lõi |
|---|---|---|---|
| Gặp một lựa chọn | Khung hẹp: chỉ thấy "làm hay không làm" | W – Mở rộng phương án | Còn cách nào khác nữa không? |
| Phân tích phương án | Thiên kiến xác nhận: chỉ tìm thông tin ủng hộ ý mình | R – Kiểm chứng giả định | Làm sao biết điều mình tin là đúng? |
| Chọn | Cảm xúc nhất thời lấn át | A – Tạo khoảng cách | Nhìn từ xa thì điều gì thật sự quan trọng? |
| Sau khi chọn | Quá tự tin về tương lai | P – Chuẩn bị cho khả năng sai | Nếu mình sai thì sao? |
W – Mở rộng phương án
Rất nhiều quyết định bị đặt ra dưới dạng "có hay không": có nhận lời làm thêm cuối tuần không, có chuyển lớp học thêm không. Sách dẫn nghiên cứu của Paul Nutt về các quyết định trong tổ chức: phần lớn chỉ xét một phương án theo kiểu có/không, và những quyết định như vậy thất bại thường xuyên hơn hẳn so với khi có từ hai phương án trở lên. Ba công cụ chính:
- Thử nghiệm "phương án biến mất". Tự hỏi: nếu mọi phương án đang nghĩ tới bỗng không còn, mình sẽ làm gì? Câu hỏi này ép đầu óc tìm lối khác. Ví dụ: nếu không được chuyển lớp học thêm, cũng không được ở lại lớp cũ, thì có thể học nhóm với bạn, xin thầy cô bài tập riêng, hoặc tự học theo một bộ đề.
- Chạy song song (multitracking). Thay vì "cái này hoặc cái kia", thử xem có làm được "cái này và cái kia" trong một thời gian ngắn không. Một nhóm sinh viên chưa chốt được hai ý tưởng thiết kế áp phích có thể phác cả hai trong một buổi rồi đưa cho vài người xem.
- Tìm người đã giải bài toán tương tự. Hầu như vấn đề nào cũng đã có người gặp. Một chủ tiệm bánh mì ở Huế lo khách phải chờ lâu có thể ghé xem một quán phở đông khách xếp hàng thế nào.
R – Kiểm chứng giả định với thực tế
Khi đã nghiêng về một phương án, ta có xu hướng chỉ tìm những gì xác nhận nó. Chủ đề thiên kiến này được bàn kỹ ở wiki khác; ở đây chỉ giữ ba công cụ WRAP đề xuất:
- Xét điều ngược lại. Chủ động hỏi: điều gì sẽ phải đúng để phương án mình đang thích là sai? Câu hỏi "điều gì phải đúng" có một bài riêng trong danh mục này.
- Nhìn xa rồi nhìn gần. Nhìn xa là hỏi tỉ lệ chung: trong những người làm việc tương tự, thường chuyện ra sao? Nhìn gần là hỏi chi tiết từ người trong cuộc. Hai góc này bổ sung cho nhau: con số chung giữ ta khỏi quá lạc quan, chi tiết giữ ta khỏi bỏ qua đặc thù.
- Thử nhỏ trước (sách gọi là "ooching"). Trước khi cam kết lớn, làm một phiên bản nhỏ, rẻ để xem thực tế. Muốn học làm gốm thì đi một buổi học thử trước khi mua bàn xoay; muốn bán thêm món chè thì nấu một nồi nhỏ bán thử ba hôm.
A – Tạo khoảng cách trước khi chọn
Lúc phải chọn, cảm xúc gần nhất thường to nhất: ngại, sợ mất lòng, sợ bị chê. Bước này giúp lùi ra một chút.
- Quy tắc 10/10/10. Hai tác giả mượn từ Suzy Welch: mình sẽ thấy thế nào về lựa chọn này sau mười phút, mười tháng, mười năm? Có bài riêng trong danh mục này.
- Hỏi "mình sẽ khuyên bạn thân thế nào". Với chuyện của người khác, ta thường thấy rõ điều quan trọng hơn hẳn. Đặt mình vào vai người khuyên là cách tạo khoảng cách nhanh nhất.
- Dựa vào ưu tiên cốt lõi. Khi hai phương án đều có lý, câu hỏi quyết định thường là: cái nào hợp hơn với điều mình coi trọng nhất? Bài "quyết định theo giá trị" trong danh mục này hướng dẫn cách viết các ưu tiên đó ra giấy.
P – Chuẩn bị cho khả năng sai
Ta hay nghĩ về tương lai như một điểm duy nhất. Thực tế là một khoảng rộng. Bước cuối của WRAP có hai công cụ đáng nhớ:
- Đặt hai đầu của tương lai. Hình dung cả kịch bản tệ nhất và tốt nhất có thể, rồi chuẩn bị cho cả hai. Tổ chức một buổi họp lớp ở Hạ Long (Quảng Ninh) thì nghĩ cả trường hợp chỉ mười người tới lẫn trường hợp năm mươi người tới, để biết đặt chỗ thế nào cho linh hoạt.
- Đặt "dây báo" (tripwire). Định sẵn một mốc khiến mình phải dừng lại xem xét: một ngày, một con số, một dấu hiệu. Sách kể chuyện ban nhạc Van Halen ghi trong hợp đồng biểu diễn yêu cầu bỏ hết kẹo M&M màu nâu khỏi phòng hậu trường; theo lời ca sĩ David Lee Roth trong hồi ký, đó là cách kiểm tra nhanh xem bên tổ chức có đọc kỹ các yêu cầu kỹ thuật dài hay không. Thấy kẹo nâu là biết phải kiểm lại toàn bộ sân khấu. Bài về tiêu chí dừng định sẵn trong danh mục này đi sâu hơn.
Dùng WRAP thế nào cho vừa sức
WRAP có hơn chục công cụ. Đem hết ra cho việc chọn quán ăn trưa thì thành hành xác. Một cách dùng vừa phải:
| Loại việc | Dùng phần nào | Thời gian |
|---|---|---|
| Việc nhỏ, lặp lại, dễ sửa | Không cần khung | Vài giây |
| Việc vừa, có người khác liên quan | W (thêm một phương án) + A (khuyên bạn thân) | Năm đến mười phút |
| Việc lớn, khó đảo ngược | Đủ bốn bước, có viết ra giấy | Một buổi, chia làm vài lần |
Một lưu ý về tính quyết đoán: WRAP không phải công cụ để trì hoãn. Hai tác giả nhấn mạnh rằng quy trình tốt giúp chọn tự tin hơn chứ không chậm hơn. Nếu sau một buổi vẫn chưa chốt được, có lẽ vấn đề không còn là thiếu phương án mà là hai phương án đều ổn — lúc đó chọn một và đặt dây báo là đủ.
Góc nhìn hôm nay: một tấm thẻ bốn dòng
Cách dễ nhớ WRAP nhất là viết bốn câu hỏi lên một tấm thẻ nhỏ, kẹp trong ví hoặc dán sau ốp điện thoại:
- Còn cách nào khác không?
- Thử nhỏ thế nào để biết thật?
- Mười tháng nữa mình nghĩ gì?
- Khi nào thì mình phải xem lại?
Lần tới khi gặp một quyết định khiến mình trằn trọc, lấy thẻ ra và trả lời từng câu, mỗi câu một dòng. Người muốn đọc thêm có thể tìm nguyên tác tiếng Anh của Decisive; mỗi chương kết thúc bằng phần tóm tắt các công cụ, đọc riêng phần đó cũng đã có ích.
Câu hỏi thường gặp
WRAP là viết tắt của gì?
WRAP là bốn bước trong sách Decisive: Widen your options (mở rộng phương án), Reality-test your assumptions (kiểm chứng giả định), Attain distance before deciding (tạo khoảng cách trước khi chọn), Prepare to be wrong (chuẩn bị cho khả năng sai).
Sách Decisive của ai, xuất bản năm nào?
Decisive do Chip Heath và Dan Heath viết, xuất bản năm 2013. Hai anh em cũng là tác giả Made to Stick (2007) và Switch (2010).
Bốn kẻ phá quyết định trong sách Decisive là gì?
Đó là khung hẹp (chỉ thấy có hoặc không), thiên kiến xác nhận, cảm xúc nhất thời, và quá tự tin về tương lai. Mỗi bước của WRAP sinh ra để đối trọng với một thói quen này.
Thử nghiệm "phương án biến mất" là gì?
Đó là câu hỏi: nếu mọi phương án đang cân nhắc bỗng không còn, mình sẽ làm gì? Câu hỏi ép đầu óc tìm thêm lối mới thay vì quanh quẩn giữa hai lựa chọn có sẵn.
Có nên dùng WRAP cho mọi quyết định?
Không. Việc nhỏ, dễ sửa thì cứ chọn nhanh. WRAP đáng dùng đủ bốn bước cho việc lớn, khó đảo ngược; với việc vừa, một hai câu hỏi trong khung là đủ.