Định luật Yerkes–Dodson thường được tóm thành một câu: căng thẳng vừa phải thì làm tốt nhất, ít quá hay nhiều quá đều kém đi. Câu đó không sai hẳn, nhưng nó là cách diễn giải về sau. Thí nghiệm gốc năm 1908 là về chuột học phân biệt hai ô sáng tối dưới cú điện giật mạnh nhẹ khác nhau, và phát hiện đáng giá nhất của nó lại hay bị bỏ quên: mức áp lực "vừa đủ" phụ thuộc vào độ khó của việc.
Hiểu đúng điểm này giúp ta biết lúc nào nên tự tạo áp lực cho mình, lúc nào nên hạ nhiệt trước khi phải chọn.
Thí nghiệm năm 1908 thật ra làm gì
Robert Yerkes và John Dillingham Dodson làm việc tại Đại học Harvard. Năm 1908, họ công bố bài báo "Mối liên hệ giữa cường độ kích thích và tốc độ hình thành thói quen" trên Journal of Comparative Neurology and Psychology. Đối tượng là một giống chuột nhắt nhỏ hay xoay vòng, thường gọi là chuột nhảy múa.
Thiết kế khá đơn giản. Chuột phải chọn đi vào một trong hai ô: ô sáng màu hơn là lối đúng, đi vào ô kia thì bị giật điện. Các nhà nghiên cứu thay đổi hai thứ:
- Độ mạnh của cú giật: yếu, vừa hoặc mạnh.
- Độ khó của việc phân biệt: hai ô chênh nhau về độ sáng rất rõ (dễ), vừa phải, hoặc gần như giống nhau (khó).
Họ đo xem chuột cần bao nhiêu lượt thử thì học được cách chọn đúng ổn định.
Kết quả: "vừa đủ" thay đổi theo độ khó
Kết quả mà hai ông ghi nhận có thể nói gọn như sau:
- Với việc phân biệt dễ, cú giật càng mạnh thì chuột học càng nhanh, trong phạm vi được thử.
- Với việc phân biệt khó, cú giật cường độ vừa phải cho kết quả tốt nhất; giật quá mạnh lại làm chuột học chậm đi.
Đó là toàn bộ cái lõi. Bài báo không nói về "căng thẳng", không nói về hiệu suất làm việc của con người, và cũng không vẽ đường cong hình chữ U ngược nổi tiếng.
Từ chuột thành "định luật" về con người
Bài báo năm 1908 ít được chú ý trong vài chục năm. Đến giữa thế kỷ 20, khi khái niệm "mức hưng phấn" (arousal) — mức độ tỉnh táo, kích động của cơ thể và tâm trí — trở thành đề tài lớn của tâm lý học, người ta tìm lại thí nghiệm này và dùng nó làm chỗ dựa cho ý tưởng: hiệu suất tăng theo mức hưng phấn đến một điểm, rồi giảm. Hình chữ U ngược ra đời từ đó, và cái tên "định luật Yerkes–Dodson" cũng gắn vào lúc ấy.
Nhà tâm lý học Na Uy Karl Halvor Teigen có một bài viết năm 1994 với nhan đề khá mỉa, "Yerkes–Dodson: một định luật cho mọi mùa", phân tích việc định luật này được kể lại, vẽ lại và điều chỉnh qua nhiều đời sách giáo khoa, đến mức mỗi nơi hiểu một kiểu. Điểm chung của các phân tích phê bình là: thí nghiệm gốc nhỏ, điều kiện hẹp, và chữ "căng thẳng" là thứ người đời sau đặt vào.
Vậy có nên vứt bỏ nó? Không cần. Ý tưởng cốt lõi — áp lực giúp ích đến một mức, và mức ấy thấp hơn với việc khó — vẫn là một gợi ý hữu dụng và khớp với trải nghiệm của nhiều người. Chỉ cần nhớ đây là một hình mẫu gợi ý, không phải công thức đo được cho từng người.
Bảng so sánh: điều người ta hay nói và điều thí nghiệm thật sự cho thấy
| Cách hiểu phổ biến | Thí nghiệm năm 1908 | Cách hiểu cẩn trọng hơn |
|---|---|---|
| Căng thẳng vừa phải thì làm tốt nhất | Đo tốc độ học của chuột dưới cú giật điện | Áp lực có thể giúp ích, nhưng không có con số "vừa phải" chung cho mọi người |
| Đường cong chữ U ngược áp dụng cho mọi việc | Không có đường cong nào trong bài gốc | Hình chữ U ngược là cách vẽ về sau để minh hoạ ý tưởng |
| Cứ ép mình chút là hiệu quả hơn | Với việc khó, giật mạnh làm học chậm hơn | Việc càng khó, càng mới thì càng nên giảm áp lực |
| Đây là định luật khoa học đã chứng minh | Một thí nghiệm, đối tượng là chuột | Một gợi ý có giá trị, đã được bàn cãi và diễn giải nhiều cách |
Đem về đời thường: việc dễ và việc khó cần mức áp lực khác nhau
Việc quen tay: một chút áp lực giúp tỉnh
Rửa bát, soạn lại một bản báo cáo theo mẫu có sẵn, nhập số liệu, dọn phòng — những việc đã quen tay thường được làm nhanh hơn khi có một hạn giờ rõ. Không có hạn, ta làm lơ đễnh, lướt điện thoại giữa chừng. Đặt một mốc "xong trước 9 giờ" là đủ để việc chạy gọn.
Việc mới, việc đòi hỏi suy nghĩ: áp lực cao dễ làm rối
Học một dạng bài toán mới, viết đơn xin việc đầu tiên, chọn giữa hai trường đại học, quyết định có nhận một đơn hàng lớn bất thường hay không — đây là những việc cần cân nhắc nhiều thứ cùng lúc. Bị giục gắt lúc này, ta dễ bỏ sót, dễ chọn theo thứ nổi bật nhất. Nếu được, hãy làm phần suy nghĩ khó ở lúc đầu óc còn thong thả, để dành áp lực cho phần thực hiện.
Cùng một việc, khác người thì khác mức
Một bạn đã lái xe máy mười năm thấy đường đông chỉ là chuyện thường. Một bạn mới lấy bằng thấy cùng con đường ấy là thử thách. Độ khó không chỉ nằm ở việc, mà ở kinh nghiệm của người làm. Vì vậy, đừng so mức chịu áp lực của mình với người khác.
Nhận ra mình đang ở đâu trên "đường cong"
Không ai có máy đo mức hưng phấn trong túi. Nhưng có vài tín hiệu khá đáng tin:
- Quá thấp: uể oải, đọc một đoạn ba lần vẫn không vào, việc gì cũng "để lát nữa".
- Vừa: tập trung, thấy thời gian trôi nhanh, không cần cố gắng để giữ sự chú ý.
- Quá cao: tim đập mạnh, tay lạnh, đọc chữ mà không hiểu, đầu nhảy liên tục giữa các ý, dễ cáu.
Khi thấy mình ở vùng quá thấp, tạo thêm chút áp lực: đặt hạn, nói với một người bạn là mình sẽ xong lúc mấy giờ, ngồi làm ở chỗ có người khác cũng đang làm việc. Khi ở vùng quá cao mà phải quyết định ngay, giảm bớt: thở ra chậm vài nhịp, viết các phương án ra giấy để đầu óc không phải giữ hết, chia việc thành bước nhỏ nhất có thể.
Một hiểu lầm cần tránh: "mình làm tốt nhất khi gấp"
Nhiều người tin rằng mình chỉ làm được việc khi sát hạn. Có thể đúng với những việc quen tay. Nhưng với việc khó, cảm giác "làm tốt khi gấp" thường đến từ chỗ áp lực buộc ta bắt đầu, chứ không phải áp lực làm chất lượng tốt lên. Nếu chất lượng thật sự tốt, ta có thể kiểm: đọc lại bài làm lúc gấp sau vài ngày, xem có bao nhiêu chỗ muốn sửa.
Cách thông minh hơn là tách hai thứ: tạo áp lực để bắt đầu (đặt hạn sớm, hẹn người khác), nhưng giữ đủ thời gian để làm phần khó trong trạng thái bình tĩnh.
Thử trong tuần này
Liệt kê ba việc bạn cần làm trong tuần, đánh dấu từng việc là "quen tay" hay "cần suy nghĩ". Việc quen tay: đặt hạn giờ ngắn và làm một mạch. Việc cần suy nghĩ: chọn khung giờ bạn tỉnh táo nhất, tắt thông báo, và tự cho phép mình chậm. Cuối tuần, so xem hai cách sắp xếp này có khác gì với cách bạn vẫn làm.
Câu hỏi thường gặp
Định luật Yerkes–Dodson là gì?
Đây là ý tưởng rằng hiệu suất tăng theo mức áp lực hay mức hưng phấn đến một điểm rồi giảm, và điểm tối ưu thấp hơn với việc khó. Nó bắt nguồn từ thí nghiệm của Robert Yerkes và John Dodson năm 1908 trên chuột học phân biệt ô sáng tối.
Thí nghiệm Yerkes–Dodson năm 1908 có vẽ đường chữ U ngược không?
Không. Bài gốc chỉ ghi nhận tốc độ học của chuột thay đổi theo độ mạnh của cú giật điện và độ khó của việc phân biệt. Đường chữ U ngược là cách diễn giải và vẽ minh hoạ của các nhà nghiên cứu về sau.
Căng thẳng có giúp làm việc tốt hơn không?
Với việc quen tay, một chút áp lực như hạn giờ rõ ràng thường giúp tập trung. Với việc mới hoặc cần suy nghĩ nhiều, áp lực cao dễ làm rối và bỏ sót. Mức "vừa đủ" khác nhau theo từng việc và từng người.
Định luật Yerkes–Dodson có đáng tin không?
Nó là một gợi ý hữu ích chứ không phải công thức chính xác. Thí nghiệm gốc nhỏ, làm trên chuột, và nhiều nhà nghiên cứu như Karl Halvor Teigen đã chỉ ra việc nó bị kể lại và hiểu theo nhiều cách khác nhau.
Làm sao biết mình đang căng thẳng quá mức?
Dấu hiệu thường gặp là tim đập mạnh, đọc mà không hiểu, ý nghĩ nhảy liên tục và dễ cáu. Lúc đó nên thở chậm, viết các lựa chọn ra giấy và chia việc nhỏ lại trước khi quyết. Nếu căng thẳng kéo dài ảnh hưởng sinh hoạt, nên gặp chuyên gia tâm lý.