Trong tiếng Anh, decisive là quyết đoán: chốt được một lựa chọn và không để việc treo. Assertive là tự khẳng định: nói rõ mình muốn gì, không muốn gì, một cách thẳng thắn mà vẫn tôn trọng người khác. Hai chữ này hay bị dịch chung thành "quyết đoán", nên nhiều bài viết và khoá học tiếng Việt trộn lẫn chúng. Thật ra một bên là chuyện chọn, bên kia là chuyện nói, và một người có thể giỏi bên này mà yếu bên kia.
Vì sao hai chữ bị dịch lẫn
Khi sách kỹ năng nước ngoài vào Việt Nam, assertive thường được dịch là "quyết đoán", "quả quyết", "mạnh dạn" hoặc "tự khẳng định". Chữ decisive cũng được dịch là "quyết đoán". Kết quả là cụm "kỹ năng quyết đoán" có lúc nói về việc ra quyết định, có lúc lại nói về việc dám từ chối, dám nói không.
Lẫn như vậy gây hai hiểu lầm. Một là người ta nghĩ cứ nói to, nói thẳng là quyết đoán. Hai là người trầm tính, ít tranh luận nghĩ mình không thể dứt khoát. Tách hai nghĩa ra giúp mỗi người biết mình đang thiếu phần nào.
Tự khẳng định đến từ đâu
Khái niệm assertiveness lớn lên trong tâm lý học trị liệu Mỹ giữa thế kỷ 20. Andrew Salter trong cuốn Conditioned Reflex Therapy (1949) đã bàn về việc giúp người quá rụt rè biểu lộ cảm xúc thật. Joseph Wolpe về sau dùng chữ "assertive" trong các công trình trị liệu hành vi của ông cuối thập niên 1950. Đến năm 1970, Robert Alberti và Michael Emmons xuất bản Your Perfect Right, cuốn sách phổ biến rộng rãi ý tưởng "huấn luyện tự khẳng định" cho người thường.
Trong mô hình tính cách năm yếu tố được dùng nhiều trong nghiên cứu, bảng NEO-PI-R của Paul Costa và Robert McCrae xếp assertiveness là một mặt nhỏ của hướng ngoại. Trong khi đó, sự cân nhắc kỹ trước khi làm (deliberation) là một mặt nhỏ của tận tâm. Điều này gợi ý rằng "dám nói" và "chốt có suy nghĩ" là hai thứ khác nhau, nằm ở hai nhánh khác nhau của tính cách.
Đặt hai nghĩa cạnh nhau
| Quyết đoán (decisive) | Tự khẳng định (assertive) | |
|---|---|---|
| Trả lời câu hỏi | Mình chọn cái gì, khi nào? | Mình nói điều mình muốn ra sao? |
| Đối tượng | Các phương án, thời hạn, hệ quả | Người khác, quan hệ, nhu cầu và giới hạn của mình |
| Thất bại thường gặp | Lần chần, để việc treo, để người khác quyết thay | Im lặng chịu đựng, hoặc nói gắt quá mức |
| Ví dụ | Chốt đề tài khoá luận trước thứ Sáu | Nói với thầy hướng dẫn rằng mình cần thêm một tuần |
| Có thể làm một mình không | Phần lớn là có | Luôn cần có người kia |
Bốn kiểu người theo hai nghĩa
Ghép hai nghĩa lại, ta có bốn kiểu, mỗi kiểu gặp rất nhiều trong đời thường.
Chốt được và nói được
Họ biết mình chọn gì và nói ra rõ ràng. Ví dụ: một bạn được rủ đi chơi xa cuối tuần, cân nhắc lịch thi, rồi nói: "Lần này mình không đi được, tuần thi xong mình rủ cả nhóm đi."
Chốt được mà không nói được
Trong đầu đã quyết rất rõ nhưng ngại nói ra. Ví dụ: một chị đã quyết không nhận thêm việc ngoài giờ, nhưng khi được nhờ lại gật đầu vì ngại. Quyết định của chị bị bỏ dở ở bước cuối. Với kiểu này, việc cần rèn không phải là cân nhắc mà là cách nói.
Nói được mà không chốt được
Nói rất thẳng cảm xúc và mong muốn, nhưng đến lúc phải chọn thì lại lửng lơ. Ví dụ: một người bày tỏ rất rõ "mình chán chỗ làm này lắm", "mình muốn đổi", nhưng năm này qua năm khác không đặt ra bất kỳ mốc nào. Với kiểu này, cần rèn việc đặt hạn và chọn.
Chưa chốt được, cũng chưa nói được
Đây là kiểu thường tự thấy mình "yếu đuối". Thật ra nên tách ra từng phần và rèn từng thứ một, bắt đầu từ việc nhỏ, thay vì tự gắn nhãn.
Thụ động, gây hấn và tự khẳng định
Các sách về tự khẳng định thường chia cách ứng xử thành ba hoặc bốn kiểu. Tình huống: bạn cùng phòng trọ hay mở nhạc to sau 11 giờ đêm.
- Thụ động: nằm trùm chăn, không nói gì, sáng hôm sau mệt và bực.
- Gây hấn: đập cửa, nói "ở với người như mày khổ thật".
- Thụ động gây hấn: không nói thẳng, nhưng ngày mai cố tình bật máy sấy tóc thật to lúc bạn ngủ trưa.
- Tự khẳng định: "Tối qua nhạc to đến gần 12 giờ, mình khó ngủ vì sáng phải dậy sớm. Sau 11 giờ cậu dùng tai nghe được không?"
Lưu ý: cách thứ tư không đảm bảo bạn cùng phòng sẽ đồng ý. Nó chỉ đảm bảo mình đã nói rõ, tôn trọng, và từ đó mới có thể bàn tiếp.
Một khung nói gọn: DESC
Sharon và Gordon Bower trong cuốn Asserting Yourself (1976) đề xuất một khung bốn bước, được nhiều khoá huấn luyện dùng lại. Tên khung là chữ đầu của bốn bước tiếng Anh:
- Describe (mô tả): nói sự việc cụ thể, không phán xét. "Ba buổi họp nhóm vừa rồi, phần slide đều nộp sau hạn."
- Express (bày tỏ): nói cảm nhận hoặc ảnh hưởng tới mình. "Mình phải thức khuya ghép bài, khá mệt."
- Specify (nêu rõ đề nghị): một việc cụ thể, làm được. "Lần tới cậu gửi phần của cậu trước tối thứ Tư nhé."
- Consequences (hệ quả): nói điều tốt sẽ đến nếu làm vậy, hoặc điều mình sẽ làm nếu không. "Như vậy mình có cả ngày thứ Năm để sửa, cả nhóm đỡ căng."
Bước thứ ba là chỗ hai nghĩa gặp nhau: để nêu được một đề nghị cụ thể, bạn phải quyết trước mình muốn gì. Người chưa chốt được trong đầu thì khi nói thường chỉ dừng ở than phiền.
Người Việt và chuyện "dĩ hoà vi quý"
Nhiều người thấy tự khẳng định khó vì nó có vẻ trái với lối ứng xử quen thuộc: "dĩ hoà vi quý", "một điều nhịn chín điều lành", "lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau". Thật ra câu cuối không bảo im lặng, mà bảo lựa lời. Tự khẳng định đúng nghĩa chính là lựa lời: nói thật điều mình cần, bằng cách nói giữ được quan hệ.
Còn với quyết đoán theo nghĩa chọn, văn hoá Việt có sẵn những câu chê sự lửng lơ: "ba phải", "gió chiều nào che chiều ấy", "nước đến chân mới nhảy". Nghĩa là người Việt không hề coi nhẹ sự dứt khoát; điều họ e ngại là cách nói làm mất lòng.
Góc nhìn hôm nay: rèn đúng phần mình thiếu
Trước khi đọc sách hay tham gia một khoá "kỹ năng quyết đoán", hãy xem mình thuộc kiểu nào trong bốn kiểu ở trên. Một bài tập dễ cho tuần này:
- Ghi lại ba lần gần đây mình thấy "không ổn" trong một tình huống với người khác.
- Với mỗi lần, hỏi: mình đã biết mình muốn gì chưa? Nếu chưa, phần cần rèn là chốt. Nếu biết rồi mà không nói, phần cần rèn là nói.
- Chọn một tình huống nhỏ sắp tới và thử khung DESC, viết trước bốn câu ra giấy.
Nếu cảm giác ngại nói nặng đến mức gây lo âu, mất ngủ, hoặc bạn thường xuyên không dám lên tiếng ngay cả khi bị đối xử không đúng, hãy tìm gặp chuyên gia tâm lý. Huấn luyện tự khẳng định vốn ra đời từ phòng trị liệu, và người có chuyên môn sẽ giúp nhanh hơn tự tập một mình.
Câu hỏi thường gặp
Assertive nghĩa là gì, có phải là quyết đoán?
Assertive nghĩa là tự khẳng định: nói rõ nhu cầu, mong muốn và giới hạn của mình một cách thẳng thắn, tôn trọng người khác. Nó hay bị dịch là "quyết đoán", nhưng nghĩa sát của quyết đoán trong tiếng Anh là decisive, tức chốt được một lựa chọn.
Decisive và assertive khác nhau thế nào?
Decisive là chuyện chọn: mình chọn gì và khi nào. Assertive là chuyện nói: mình bày tỏ điều đó với người khác ra sao. Một người có thể quyết rất rõ trong đầu mà không dám nói, hoặc nói rất thẳng mà mãi không chọn.
Khung DESC là gì?
DESC là khung bốn bước của Sharon và Gordon Bower (1976): mô tả sự việc, bày tỏ ảnh hưởng tới mình, nêu đề nghị cụ thể, nói hệ quả. Khung này giúp nói điều khó mà không gây hấn và không vòng vo.
Tự khẳng định có trái với "dĩ hoà vi quý" không?
Không hẳn. Tự khẳng định đúng cách là lựa lời để nói thật điều mình cần mà vẫn giữ quan hệ. Im lặng chịu đựng lâu ngày thường làm quan hệ tệ hơn một lời đề nghị rõ ràng, nhẹ nhàng.
Người ít nói có quyết đoán được không?
Được. Quyết đoán theo nghĩa chốt lựa chọn không phụ thuộc vào việc nói nhiều hay ít. Người ít nói chỉ cần tập thêm bước nói rõ lựa chọn của mình ra, ngắn gọn và đúng lúc.