Quyết ĐoánWiki
Tìm
Nghề quyết trong vài giây

Hạ cánh trên sông Hudson năm 2009: chuỗi quyết định trong 208 giây

Ngày 15/1/2009, chuyến bay US Airways 1549 mất cả hai động cơ và hạ xuống sông Hudson, 155 người sống sót. Từng quyết định của tổ lái trong 208 giây theo báo cáo NTSB.

Hạ cánh trên sông Hudson năm 2009: chuỗi quyết định trong 208 giây

Ngày 15/1/2009, chuyến bay 1549 của US Airways mất lực đẩy cả hai động cơ ngay sau khi cất cánh từ sân bay LaGuardia (New York), và tổ lái hạ cánh xuống sông Hudson; cả 155 người trên máy bay sống sót. Từ lúc chim va vào động cơ tới lúc máy bay chạm mặt nước chỉ khoảng 208 giây. Trong khoảng thời gian đó, cơ trưởng Chesley Sullenberger và cơ phó Jeffrey Skiles đã đưa ra một chuỗi quyết định nối nhau — và chuỗi ấy được báo cáo điều tra của NTSB phân tích kỹ tới từng giây.

Bối cảnh trong vài dòng

Chiếc Airbus A320 cất cánh từ đường băng 4 của LaGuardia chiều hôm đó, chở 150 hành khách và 5 thành viên tổ bay. Khoảng hai phút sau, ở độ cao chừng 2.800 feet (gần 860 mét), máy bay va phải một đàn ngỗng Canada và cả hai động cơ gần như mất lực đẩy. Phần kỹ thuật — chim va vào động cơ ra sao, vì sao động cơ phản lực sợ chim — là chuyện của ngành hàng không. Bài này chỉ đi theo một sợi chỉ: ai quyết định gì, chọn giữa những phương án nào, và vì sao.

Dòng thời gian 208 giây

Các mốc dưới đây dựa theo báo cáo điều tra NTSB công bố năm 2010 và bản ghi âm buồng lái đã được công khai. Thời điểm được làm tròn, chỉ để hình dung nhịp độ.

Khoảng thời gian sau khi chim vaDiễn biếnQuyết định trong khoảnh khắc đó
Vài giây đầuHai động cơ mất lực đẩyCơ trưởng nhận quyền lái ("My aircraft"); cơ phó xác nhận và chuyển sang xử lý danh mục sự cố
Ngay sau đóMáy bay bắt đầu lướt, mất dần độ caoCơ trưởng bật động cơ phụ (APU) để giữ điện và các hệ thống hỗ trợ điều khiển
Khoảng 20 giâyBáo tình trạng khẩn cấp cho kiểm soát không lưuThông báo mất cả hai động cơ, định quay về; kiểm soát viên mở đường băng ở LaGuardia
Khoảng 1 phútĐược đề nghị đường băng LaGuardiaCơ trưởng đánh giá không với tới được, trả lời "unable"
Khoảng 1 phút rưỡiĐược đề nghị sân bay Teterboro ở bang New JerseyCân nhắc rồi tiếp tục từ chối
Khoảng 2 phút 15 giâyQuyết định cuối cùngChọn hạ xuống sông Hudson; câu được ghi lại: "We're gonna be in the Hudson"
Gần một phút trước khi chạm nướcThông báo cho hành khách"Brace for impact" — lệnh chuẩn bị va chạm
Khoảng giây thứ 208Chạm mặt sông, gần khu Midtown ManhattanTổ bay tổ chức sơ tán; tàu phà và thuyền gần đó đến đón người

Quyết định thứ nhất: một người lái, rõ ràng

Trước khi chim va, cơ phó Skiles đang cầm lái — chuyện bình thường, hai phi công thay nhau làm người lái chính. Vài giây sau sự cố, cơ trưởng nói "My aircraft", cơ phó đáp "Your aircraft". Hai câu ngắn đó là một quyết định: từ giờ ai lái, ai làm việc khác.

Cơ trưởng có nhiều giờ bay hơn hẳn trên loại máy bay này và có tầm nhìn tốt qua cửa sổ bên trái. Cơ phó vừa hoàn tất khoá huấn luyện trên A320 và rất quen với danh mục sự cố. Việc chia vai vì vậy hợp lý cả hai chiều: người nhìn rõ nhất thì lái, người thuộc quy trình nhất thì đọc quy trình. Không có tranh luận, không có hai bàn tay cùng giữ cần lái.

Quyết định thứ hai: bật động cơ phụ trước khi được bảo

Trong danh mục xử lý mất cả hai động cơ, bước bật động cơ phụ (APU) nằm khá sâu bên dưới. Cơ trưởng bật nó gần như ngay lập tức. NTSB đánh giá đây là quyết định có lợi: APU giữ cho máy bay có điện và giữ các chế độ bảo vệ của hệ thống điều khiển hoạt động, giúp việc lướt và hạ xuống mặt nước ổn định hơn.

Chi tiết này đáng nhớ vì nó cho thấy quy trình không phải là tất cả. Danh mục sự cố lúc đó được viết cho tình huống mất động cơ ở độ cao lớn, khi còn nhiều phút để đọc qua ba trang. Ở độ cao chưa đầy một cây số, tổ lái không có thời gian đó. Cơ phó đọc danh mục nhanh hết mức có thể nhưng không kịp xong. Sau vụ này, NTSB khuyến nghị xây dựng quy trình riêng cho tình huống mất động cơ ở độ cao thấp.

Quyết định thứ ba: không quay về sân bay

Đây là quyết định khó nhất và được bàn nhiều nhất. Phản xạ tự nhiên là quay về chỗ vừa cất cánh: đường băng dài, xe cứu hoả sẵn sàng. Kiểm soát viên không lưu Patrick Harten đã mở sẵn đường băng ở LaGuardia, rồi đề nghị cả sân bay Teterboro. Cơ trưởng trả lời không làm được.

Ông cân nhắc độ cao, tốc độ lướt, khoảng cách, và khu dân cư dày đặc nằm giữa máy bay với các đường băng. Nếu thử về sân bay mà không tới, máy bay sẽ rơi xuống khu phố — hệ quả lớn hơn rất nhiều so với hạ xuống sông. Dòng sông Hudson thì dài, thẳng, nằm ngay phía trước.

Về sau, NTSB cho các phi công thử lại tình huống này trên buồng lái mô phỏng. Khi người lái được biết trước sự cố và quay về ngay lập tức, một số lần đã hạ cánh được xuống LaGuardia. Nhưng khi thêm vào khoảng 35 giây — thời gian thực tế để con người nhận ra chuyện gì xảy ra và quyết định — các lần thử đều không tới được đường băng. Kết luận của NTSB là quyết định hạ xuống sông Hudson đã cho cơ hội sống sót cao nhất.

Điều đáng học không phải là "chọn sông thay vì sân bay", mà là cách chọn: phương án quen thuộc nhất không phải lúc nào cũng là phương án an toàn nhất, và cái giá của việc thử mà thất bại phải được tính vào ngay từ đầu.

Quyết định thứ tư: nói ít, nói đúng

Bản ghi âm buồng lái cho thấy rất ít lời thừa. Cơ trưởng trả lời kiểm soát không lưu bằng những câu cực ngắn. Cơ phó đọc danh mục, báo tốc độ và độ cao. Thông báo cho khoang hành khách chỉ có một câu ra lệnh chuẩn bị va chạm. Ở phía sau, ba tiếp viên lặp đi lặp lại khẩu lệnh cúi người, giữ đầu.

Đây là cách quyết định trong thời gian cực ngắn: mỗi người một việc, mỗi câu một nội dung, không ai phải đoán người kia định làm gì. Cách phối hợp này không tự nhiên mà có — nó là kết quả của nhiều năm huấn luyện về quản lý nguồn lực tổ lái mà ngành hàng không xây dựng từ cuối thập niên 1970.

Phim ảnh và sự thật: chuyện "phiên điều trần"

Năm 2016, phim Sully của đạo diễn Clint Eastwood kể lại sự kiện này và dựng các nhà điều tra NTSB như những người cố tìm cách quy lỗi cho cơ trưởng. Nhiều người trong ngành, kể cả các thành viên từng tham gia điều tra, đã lên tiếng rằng đó là phần hư cấu để tạo kịch tính. Trên thực tế, điều tra viên thử lại mọi phương án vì đó là việc của họ, và báo cáo cuối cùng đánh giá cao cách xử lý của tổ lái. Khi đọc về vụ này, nên dựa vào báo cáo NTSB hơn là kịch bản phim.

Góc nhìn hôm nay: bốn thứ mang về từ 208 giây

  • Chia vai bằng lời, ngay giây đầu. Trong nhà có người ngã, hãy nói rõ "em gọi xe, anh ở với bà". Hai người cùng làm một việc là mất một người.
  • Tính cái giá của việc thử mà hỏng. Phương án quen chưa chắc an toàn nếu thất bại thì hậu quả nặng hơn.
  • Quy trình là điểm tựa, không phải xiềng xích. Khi quy trình được viết cho hoàn cảnh khác, người làm vẫn phải tự quyết bước nào làm trước.
  • Nói ngắn. Lúc gấp, một câu một ý, có người xác nhận lại.

Muốn tìm hiểu thêm, có thể đọc báo cáo NTSB về chuyến bay US Airways 1549 (công khai trên mạng, tiếng Anh) và cuốn hồi ký Highest Duty của chính Sullenberger (2009). Chiếc A320 sau sự cố được trưng bày tại một bảo tàng hàng không ở Charlotte, bang North Carolina.

Câu hỏi thường gặp

Phép màu trên sông Hudson xảy ra năm nào?

Sự kiện xảy ra ngày 15/1/2009. Chuyến bay 1549 của US Airways mất lực đẩy cả hai động cơ sau khi va đàn ngỗng, và cơ trưởng Chesley Sullenberger hạ máy bay xuống sông Hudson ở New York. Toàn bộ 155 người trên máy bay sống sót.

Vì sao cơ trưởng không quay về sân bay LaGuardia?

Với độ cao và tốc độ lúc đó, cơ trưởng đánh giá máy bay không chắc tới được đường băng, và nếu rơi giữa đường sẽ rơi xuống khu dân cư. Thử nghiệm mô phỏng của NTSB về sau cho thấy khi tính cả thời gian con người cần để nhận ra sự cố, các lần thử quay về đều thất bại.

208 giây trên sông Hudson tính từ lúc nào?

Con số này là khoảng thời gian từ lúc chim va vào động cơ tới lúc máy bay chạm mặt nước. Trong khoảng hơn ba phút ấy, tổ lái phải chia vai, bật động cơ phụ, liên lạc với mặt đất, chọn nơi hạ và chuẩn bị cho hành khách.

Phim Sully có đúng với sự thật không?

Phần lớn diễn biến chuyến bay được dựng khá sát. Tuy nhiên cách phim mô tả NTSB như một bên muốn quy lỗi cho cơ trưởng bị nhiều người trong cuộc cho là hư cấu. Báo cáo chính thức của NTSB đánh giá tích cực các quyết định của tổ lái.

Cơ phó chuyến bay 1549 là ai và đã làm gì?

Cơ phó là Jeffrey Skiles. Sau khi cơ trưởng nhận quyền lái, ông xử lý danh mục sự cố mất cả hai động cơ, cố khởi động lại động cơ và báo các thông số bay. Sự phân vai rõ ràng giữa hai người là một trong những điểm được nhắc nhiều nhất khi phân tích vụ này.

Mở app Quyết Đoán

Vài giây để chọn, hệ quả theo sau

Mở app Quyết Đoán

Bài viết liên quan

Mở app Quyết Đoán

Vài giây để chọn, hệ quả theo sau

Mở app Quyết Đoán Xem app khác