Năm 2004, Jiwoong Shin và Dan Ariely công bố trên tạp chí Management Science một thí nghiệm cho thấy người ta sẵn sàng bỏ công sức và tiền thật chỉ để không cho một lựa chọn biến mất, dù lựa chọn đó chẳng đem lại gì hơn. Họ gọi đó là "giữ cửa mở". Đây là gốc rễ của rất nhiều lần chần chừ: ta không do dự vì chưa biết chọn gì, mà vì không chịu nổi việc đóng một cánh cửa.
Thí nghiệm ba cánh cửa
Người tham gia ngồi trước một chương trình máy tính có ba cánh cửa trên màn hình, mỗi cửa dẫn vào một căn phòng. Họ có một số lần bấm chuột giới hạn. Bấm vào một cửa thì bước vào phòng đó (mất một lần bấm); khi đã ở trong phòng, mỗi lần bấm tiếp đem lại một khoản tiền thật, mức tiền dao động quanh một mức trung bình riêng của từng phòng. Mục tiêu rất rõ: kiếm được càng nhiều càng tốt.
Cách làm khôn ngoan rất đơn giản: thử qua cả ba phòng, nhận ra phòng nào trả khá nhất, rồi ở yên đó bấm cho tới hết lượt. Ở điều kiện bình thường, phần lớn người tham gia làm gần đúng như vậy.
Rồi các nhà nghiên cứu thêm một luật: cửa nào không được ghé thăm trong một số lần bấm nhất định sẽ bắt đầu thu nhỏ lại rồi biến mất. Ghé vào là cửa trở lại kích thước cũ.
Kết quả: người tham gia bắt đầu chạy qua chạy lại giữa các cửa chỉ để giữ cho chúng không biến mất, kể cả những cửa mà họ đã biết là trả ít. Mỗi lần chạy sang là mất một lần bấm không kiếm được đồng nào. Cuối cùng, họ kiếm được ít hơn so với nhóm không gặp luật cửa biến mất.
Điều gì làm kết quả đáng chú ý
Thí nghiệm không dừng ở đó. Theo mô tả của các tác giả, xu hướng giữ cửa vẫn còn trong các biến thể khó hơn: khi việc chạy sang cửa khác bị tính thêm phí rõ ràng, hay khi người tham gia được cho biết trước mức trả của từng phòng. Tức là họ biết cửa kia kém, biết giữ nó tốn tiền, mà vẫn giữ.
Điều này cho thấy giữ cửa mở không xuất phát chủ yếu từ việc thiếu thông tin. Nó gắn với cảm giác khó chịu khi một khả năng mất đi vĩnh viễn. Một cánh cửa đang thu nhỏ kích hoạt một nỗi sợ mất mát mà phép tính lợi ích không dập tắt được.
Tóm gọn: người ta không chỉ muốn có lựa chọn tốt; người ta muốn còn lựa chọn — và trả giá cho điều đó nhiều hơn mức đáng.
Một lưu ý về Dan Ariely
Dan Ariely là nhà kinh tế học hành vi rất nổi tiếng, tác giả sách Phi lý trí (Predictably Irrational, 2008), trong đó ông kể lại thí nghiệm cửa biến mất cho độc giả phổ thông. Người đọc nên biết thêm: năm 2021, một nghiên cứu khác có tên ông — bài năm 2012 trên tạp chí PNAS về việc ký cam kết trung thực ở đầu tờ khai — đã bị rút lại sau khi phát hiện dữ liệu của một thực nghiệm trong đó có vấn đề nghiêm trọng.
Vụ rút bài đó không liên quan trực tiếp tới thí nghiệm ba cánh cửa năm 2004. Nhưng nó là lời nhắc chung: một kết quả tâm lý học, dù hay đến đâu, nên được đọc như một bằng chứng đáng chú ý, không phải chân lý tuyệt đối. Điều ta mang về ở đây là một hiện tượng ai cũng nhận ra trong đời mình, chứ không phải một con số chính xác.
Những cánh cửa ta đang cố giữ
Nhìn quanh, ta sẽ thấy hiện tượng giữ cửa mở ở khắp nơi:
- Học sinh lớp 12 nộp nguyện vọng vào sáu ngành chẳng liên quan gì nhau, rồi ôn đều cho tất cả, không ngành nào vững.
- Sinh viên đăng ký bốn câu lạc bộ để "không bỏ lỡ", cuối cùng câu lạc bộ nào cũng tham gia nửa vời.
- Người đi làm giữ liên lạc với ba chỗ tuyển dụng sau khi đã nhận việc, mỗi tuần mất vài tiếng trả lời tin nhắn "để đó phòng khi".
- Nhóm bạn giữ cùng lúc ba kế hoạch đi chơi cuối tuần, không chốt cái nào, tới thứ Sáu cả ba đều hỏng vì hết phòng, hết vé.
- Người dọn nhà giữ cái máy in hỏng "lỡ sau này sửa", giữ mười cái túi giấy "lỡ cần".
Mỗi cánh cửa giữ lại đều tốn một ít: thời gian, sự chú ý, chỗ trong nhà, chỗ trong đầu. Từng cái thì nhỏ, cộng lại thì thành lý do khiến ta không đi hết được con đường nào.
Khi nào giữ cửa là khôn ngoan, khi nào là cái bẫy
Không phải giữ lựa chọn lúc nào cũng dại. Có lúc nó rất đáng.
| Đáng giữ cửa khi… | Nên đóng cửa khi… |
|---|---|
| Chi phí giữ rất nhỏ (lưu số điện thoại, giữ một mối quan hệ tốt) | Chi phí giữ lặp lại đều đặn và cộng dồn (thời gian, tiền thuê, sự chú ý) |
| Thông tin quan trọng sắp đến trong thời gian ngắn (có điểm thi tuần sau) | Không có thông tin mới nào sắp đến, chỉ là chờ cho yên tâm |
| Phương án dự phòng thật sự có thể dùng tới | Mình đã biết phương án đó kém, chỉ tiếc không muốn bỏ |
| Đóng rồi không mở lại được và cái mất rất lớn | Đóng rồi vẫn có thể mở lại, chỉ tốn chút công |
| Giữ không làm mình kém đi ở việc chính | Giữ làm việc chính bị chia sức, làm gì cũng nửa vời |
Câu hỏi nhanh: "Cánh cửa này mình đang giữ vì nó có ích, hay vì không muốn thấy nó biến mất?" Nếu là vế sau, đó là cánh cửa đang thu nhỏ trong thí nghiệm của Shin và Ariely.
Đóng cửa có chủ đích: bốn bước làm thử
- Liệt kê các "cửa" đang mở. Ngồi mười phút viết ra những kế hoạch, lời mời, dự định đang treo. Đa số người làm việc này sẽ ngạc nhiên vì danh sách dài hơn họ tưởng.
- Ghi chi phí giữ của từng cửa. Mỗi tuần tốn bao nhiêu thời gian, tiền, hay chỉ là bao nhiêu lần nghĩ tới.
- Chọn một cửa để đóng hẳn. Gửi tin từ chối lịch sự, huỷ đăng ký, cho đi món đồ. Nói rõ ràng, không "để em xem thêm".
- Theo dõi cảm giác sau một tuần. Thường thì cái tiếc lúc đóng cửa lớn hơn cái tiếc thật sau đó. Bài "Sợ hối tiếc trước khi chọn" trong danh mục này giải thích vì sao.
Ví dụ cụ thể: một bạn sinh viên ở Huế đăng ký cùng lúc khoá tiếng Anh buổi tối, lớp vẽ cuối tuần và làm tình nguyện ở thư viện. Sau khi viết ra, bạn thấy lớp vẽ chỉ giữ vì "đã đóng tiền rồi và sợ bỏ thì tiếc". Bạn nghỉ lớp vẽ, dồn sức cho tiếng Anh, cuối học kỳ thi đạt chứng chỉ mình muốn. Lớp vẽ vẫn còn đó, mùa sau muốn học lại thì đăng ký lại — cánh cửa ấy thật ra chưa bao giờ biến mất hẳn.
Liên hệ với các ý tưởng khác
Thí nghiệm cửa biến mất thường được đặt cạnh khái niệm né tránh mất mát trong lý thuyết triển vọng của Kahneman và Tversky (1979): mất một thứ đau hơn được một thứ có giá trị tương đương. Nó cũng gần với lời khuyên trong sách Decisive của Chip và Dan Heath (2013) về việc mở rộng lựa chọn trước khi quyết — nhưng hai ý không mâu thuẫn. Mở rộng là nhìn thêm nhiều phương án trước khi chọn. Giữ cửa mở là không chịu bỏ phương án sau khi đã đủ cơ sở để chọn.
Còn câu chuyện "quá nhiều lựa chọn làm người ta không mua gì" là một nhánh nghiên cứu khác, đã được wiki phán đoán của hệ bàn kỹ, kèm cả những tranh cãi về việc lặp lại kết quả.
Góc nhìn hôm nay
Đời sống số làm việc giữ cửa mở rẻ hơn bao giờ hết: đánh dấu sản phẩm, lưu bài viết, theo dõi hàng trăm trang, giữ chục nhóm chat. Mỗi thứ đều miễn phí, nên ta ít khi thấy mình đang trả giá — bằng sự chú ý. Điều mang về: thỉnh thoảng hãy làm một buổi "đóng cửa", giống như dọn tủ quần áo. Giữ lại những cửa thật sự có ích, đóng những cửa chỉ đang thu nhỏ trước mắt.
Ai muốn đọc thêm có thể tìm bài gốc "Keeping Doors Open: The Effect of Unavailability on Incentives to Keep Options Viable" (Shin và Ariely, Management Science, 2004) hoặc chương kể lại thí nghiệm trong sách Phi lý trí, nhớ đọc kèm tinh thần thận trọng đã nói ở trên.
Câu hỏi thường gặp
Thí nghiệm "giữ cửa mở" của Shin và Ariely là gì?
Là thí nghiệm năm 2004, người tham gia bấm chuột kiếm tiền trong ba căn phòng ảo. Khi các cửa không được ghé sẽ dần biến mất, người ta chạy qua lại để giữ cửa, kể cả cửa trả ít, và cuối cùng kiếm được ít tiền hơn.
Vì sao người ta sợ mất lựa chọn?
Vì việc một khả năng biến mất vĩnh viễn gây cảm giác mất mát, mà mất mát thường được cảm nhận nặng hơn cái được tương đương. Ta giữ lựa chọn để tránh cảm giác đó, ngay cả khi việc giữ tốn công và chẳng đem lại gì.
Nghiên cứu của Dan Ariely có đáng tin không?
Năm 2021, một nghiên cứu khác có tên Ariely, đăng năm 2012 trên PNAS, đã bị rút vì dữ liệu có vấn đề. Thí nghiệm giữ cửa mở năm 2004 không nằm trong vụ đó, nhưng nên đọc mọi kết quả tâm lý học đơn lẻ với sự thận trọng.
Khi nào nên giữ lại một lựa chọn dự phòng?
Khi chi phí giữ rất nhỏ, khi sắp có thông tin quan trọng trong thời gian ngắn, hoặc khi đóng lại thì không mở ra được và cái mất rất lớn. Nếu giữ chỉ vì tiếc, trong khi nó làm mình phân tán, thì nên đóng.
Làm sao để dám bỏ bớt lựa chọn?
Viết ra các lựa chọn đang treo, ghi chi phí giữ của từng cái, chọn một cái đóng hẳn bằng lời từ chối rõ ràng, rồi theo dõi cảm giác sau một tuần. Nỗi tiếc lúc đóng cửa thường lớn hơn nỗi tiếc thật về sau.